Pho mát tiếng Anh là gì?
"pho mát" trong tiếng Anh là cheese (danh từ), smegma (danh từ).
cheese Danh từ
US/t͡ʃiz/
Nghĩa: pho mát, phó mát, phô mai, phô ma
- I like cheese.Tôi thích pho mát.
smegma Danh từ
UK/ˈsmɛɡmə/US/ˈsmɛɡmə/
Nghĩa: bựa, bựa sinh dục, pho mát
Câu hỏi thường gặp
Pho mát tiếng Anh là gì?
"pho mát" trong tiếng Anh là cheese (danh từ), smegma (danh từ).