TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Pho mát tiếng Anh là gì?

"pho mát" trong tiếng Anh là cheese (danh từ), smegma (danh từ).

cheese Danh từ

US/t͡ʃiz/

Nghĩa: pho mát, phó mát, phô mai, phô ma

  • I like cheese.Tôi thích pho mát.

Xem đầy đủ từ "cheese": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smegma Danh từ

UK/ˈsmɛɡmə/US/ˈsmɛɡmə/

Nghĩa: bựa, bựa sinh dục, pho mát

Xem đầy đủ từ "smegma": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Pho mát tiếng Anh là gì?

"pho mát" trong tiếng Anh là cheese (danh từ), smegma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.