Platin tiếng Anh là gì?
"platin" trong tiếng Anh là platinum (danh từ).
platinum Danh từ
UK/ˈplæt.ɪn.əm/US/ˈplæt.ɪn.əm/
Nghĩa: platin, bạch kim
Câu hỏi thường gặp
Platin tiếng Anh là gì?
"platin" trong tiếng Anh là platinum (danh từ).
"platin" trong tiếng Anh là platinum (danh từ).
UK/ˈplæt.ɪn.əm/US/ˈplæt.ɪn.əm/
Nghĩa: platin, bạch kim
"platin" trong tiếng Anh là platinum (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.