TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Previous to trước khi tiếng Anh là gì?

"previous to trước khi" trong tiếng Anh là previous (phó từ).

previous Phó từ

UK/ˈpɹiː.vɪəs/US/ˈpɹi.vi.əs/

Nghĩa: Previous to trước khi.

  • previous to his marriagetrước khi anh ta lấy vợ

Xem đầy đủ từ "previous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Previous to trước khi tiếng Anh là gì?

"previous to trước khi" trong tiếng Anh là previous (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.