Previous to trước khi tiếng Anh là gì?
"previous to trước khi" trong tiếng Anh là previous (phó từ).
previous Phó từ
UK/ˈpɹiː.vɪəs/US/ˈpɹi.vi.əs/
Nghĩa: Previous to trước khi.
- previous to his marriagetrước khi anh ta lấy vợ
Câu hỏi thường gặp
Previous to trước khi tiếng Anh là gì?
"previous to trước khi" trong tiếng Anh là previous (phó từ).