TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

previous

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹiː.vɪəs/ US/ˈpɹi.vi.əs/ giọng máy của trình duyệt

previous nghĩa là trước, vội vàng, hấp tấp, previous to trước khi.

Nghĩa của previous

Tính từ

  1. Trước.
    • the previous dayngày hôm trước
    • without previous noticekhông có thông báo trước
    • previous totrước khi
  2. Thông tục Vội vàng, hấp tấp.

Phó từ

  1. Previous to trước khi.
    • previous to his marriagetrước khi anh ta lấy vợ

Dạng từ của previous

So sánh hơnmore previous
So sánh nhấtmost previous
Số nhiềupreviouses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với previous

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của previous

Cụm từ, thành ngữ với previous

  • Previous Examination — Kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít).
  • previous question — Sự đặt vấn đề có đem ra biểu quyết ngay một vấn đề trong chương trình nghị sự không (nghị viện Anh).

Câu ví dụ với previous

  • I would like to retract my previous statement. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

previous nghĩa là gì?

previous (tính từ, phó từ) nghĩa là trước, vội vàng, hấp tấp, previous to trước khi.

previous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của previous: giọng Anh (UK) /ˈpɹiː.vɪəs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹi.vi.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.