previous
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹiː.vɪəs/
US/ˈpɹi.vi.əs/
giọng máy của trình duyệt
previous nghĩa là trước, vội vàng, hấp tấp, previous to trước khi.
Nghĩa của previous
Tính từ
- Trước.
- the previous dayngày hôm trước
- without previous noticekhông có thông báo trước
- previous totrước khi
- Thông tục Vội vàng, hấp tấp.
Phó từ
- Previous to trước khi.
- previous to his marriagetrước khi anh ta lấy vợ
Dạng từ của previous
| So sánh hơn | more previous |
| So sánh nhất | most previous |
| Số nhiều | previouses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với previous
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của previous
Cụm từ, thành ngữ với previous
- Previous Examination — Kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít).
- previous question — Sự đặt vấn đề có đem ra biểu quyết ngay một vấn đề trong chương trình nghị sự không (nghị viện Anh).
Câu ví dụ với previous
- I would like to retract my previous statement. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
previous nghĩa là gì?
previous (tính từ, phó từ) nghĩa là trước, vội vàng, hấp tấp, previous to trước khi.
previous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của previous: giọng Anh (UK) /ˈpɹiː.vɪəs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹi.vi.əs/.