Prior to trước khi tiếng Anh là gì?
"prior to trước khi" trong tiếng Anh là prior (phó từ).
prior Phó từ
UK/ˈpɹaɪ.ə/US/ˈpɹaɪ.(ə)ɹ/
Nghĩa: Prior to trước khi.
- prior to my arrivaltrước khi tôi đến
Câu hỏi thường gặp
Prior to trước khi tiếng Anh là gì?
"prior to trước khi" trong tiếng Anh là prior (phó từ).