TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quá khứ tiếng Anh là gì?

"quá khứ" trong tiếng Anh là past (danh từ).

past Danh từ

UK/pɑːst/US/pæst/

Nghĩa: quá khứ

  • It's not possible to change the past.Thay đổi quá khứ là điều không thể.
  • Did Tom tell you about his past?Tom đã kể với cậu về quá khứ của anh ta chưa?

Xem đầy đủ từ "past": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ tiếng Anh là gì?

"quá khứ" trong tiếng Anh là past (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.