TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

past

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pɑːst/ US/pæst/ giọng máy của trình duyệt

past nghĩa là đã qua, dĩ vãng, vượt, hơn.

Nghĩa của past

Tính từ

  1. Thuộc Quá khứ, đã qua, (thuộc) dĩ vãng.
    • for the past few daysmấy ngày qua
    • his pain is past nowcơn đau của anh ấy đã qua rồi
  2. Ngôn ngữ học Quá khứ.
    • past tensethói quá khứ
    • past participleđộng tính từ quá khứ

Danh từ

  1. Quá khứ, dĩ vãng; quá khứ không hay ho gì.
  2. Ngôn ngữ học ((thường) the past) thời quá khứ.

Phó từ

  1. Quá.
    • the train is past duexe lửa quá giờ rồi mà chưa đến

Giới từ

  1. Quá, vượt, quá, hơn.
    • it is past sixđã quá sáu giờ hơn
    • he is past fiftyông ta đã hơn (ngoài) năm mươi
    • past endurancevượt quá sự chịu đựng, không thể chịu đựng nổi

Dạng từ của past

Số nhiềupasts
So sánh hơnmore past
So sánh nhấtmost past

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với past

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của past

Cụm từ, thành ngữ với past

  • past continuous — Thì quá khứ tiếp diễn.
  • past imperfect — Thì quá khứ chưa hoàn thành.
  • past imperfect tense — Thì quá khứ chưa hoàn thành.
  • past participle — Phân từ quá khứ, động tính từ quá khứ.
  • past tense — Thời quá khứ, thì quá khứ.

Câu ví dụ với past

  • I get scared just walking past him. Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy.
  • The story begins far in the past. Câu chuyện bắt đầu từ rất lâu rồi.
  • Did Tom tell you about his past? Tom đã kể với cậu về quá khứ của anh ta chưa?
  • It's not possible to change the past. Thay đổi quá khứ là điều không thể.
  • Today I slept until half past nine. Hôm nay tôi đã ngủ đến chín rưỡi.
  • But it's almost half past eleven. Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi.
  • Japan has changed significantly in the past 50 years. Nhật Bản đã thay đổi đáng kể trong 50 năm qua.
  • A word spoken is past recalling. Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

past nghĩa là gì?

past (tính từ, danh từ, phó từ, giới từ) nghĩa là đã qua, dĩ vãng, vượt, hơn.

past phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của past: giọng Anh (UK) /pɑːst/, giọng Mỹ (US) /pæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.