TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quán nước tiếng Anh là gì?

"quán nước" trong tiếng Anh là café (danh từ).

café Danh từ

UK/ˈkæfeɪ/US/ˌkæˈfeɪ/ giọng người thật

Nghĩa: tiệm cà phê, quán cà phê, quán nước

Xem đầy đủ từ "café": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quán nước tiếng Anh là gì?

"quán nước" trong tiếng Anh là café (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "café": 0x0077BE, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.