Quán quân tiếng Anh là gì?
"quán quân" trong tiếng Anh là champion (danh từ).
champion Danh từ
UK/ˈt͡ʃæm.pi.ən/US/ˈt͡ʃæm.pi.ən/
Nghĩa: quán quân, nhà vô địch
- a champion horsecon ngựa được giải nhất
- a champion cabbagebắp cải được giải nhất (trong cuộc thi triển lãm rau)
Câu hỏi thường gặp
Quán quân tiếng Anh là gì?
"quán quân" trong tiếng Anh là champion (danh từ).