TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

champion

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃæm.pi.ən/ US/ˈt͡ʃæm.pi.ən/ giọng máy của trình duyệt

champion nghĩa là người vô địch, nhà quán quân, được giải nhất, vô địch.

Nghĩa của champion

Danh từ

  1. Người vô địch, nhà quán quân.
    • world chess championngười vô địch cờ quốc tế
  2. Định ngữ Được giải nhất; vô địch, quán quân.
    • a champion horsecon ngựa được giải nhất
    • a champion cabbagebắp cải được giải nhất (trong cuộc thi triển lãm rau)
    • a champion boxervõ sĩ quyền Anh vô địch
  3. Chiến sĩ.
    • a peace championchiến sĩ hoà bình

Ngoại động từ

  1. Bảo vệ, bênh vực, đấu tranh cho.
    • to champion the right of womenđấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ

Tính từ

  1. Cừ, tuyệt.
    • that's championthật là tuyệt

Dạng từ của champion

Số nhiềuchampions
Ngôi thứ ba số ítchampions
Hiện tại phân từ (-ing)championing
Quá khứ phân từchampioned
Quá khứchampioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với champion

Đồng nghĩa

Họ từ của champion

Câu ví dụ với champion

  • During this competition, he won first place (became the champion). Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch)

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

champion nghĩa là gì?

champion (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là người vô địch, nhà quán quân, được giải nhất, vô địch.

champion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của champion: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæm.pi.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæm.pi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.