TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quân át tiếng Anh là gì?

"quân át" trong tiếng Anh là ace (danh từ).

ace Danh từ

UK/ˈeɪ̯s/US/ˈeɪ̯s/

Nghĩa: Quân át, quân xì; điểm 1 (trên quân bài hay con súc sắc).

  • duece acemột con "hai" và một con "một" (đánh súc sắc)

Xem đầy đủ từ "ace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quân át tiếng Anh là gì?

"quân át" trong tiếng Anh là ace (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.