Quân địch tiếng Anh là gì?
"quân địch" trong tiếng Anh là enemy (danh từ).
enemy Danh từ
UK/ˈɛnəmi/US/ˈɛnəmi/
Nghĩa: Kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch.
- to be one's own enemytự mình làm hại mình
Câu hỏi thường gặp
Quân địch tiếng Anh là gì?
"quân địch" trong tiếng Anh là enemy (danh từ).