TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quân bồi tiếng Anh là gì?

"quân bồi" trong tiếng Anh là jack (danh từ).

jack Danh từ

UK/ˈd͡ʒæk/US/ˈd͡ʒæk/ giọng người thật

Nghĩa: Cái kích (để nâng xe...); quân bồi, quân J (bài); giắc cắm (điện).

Xem đầy đủ từ "jack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quân bồi tiếng Anh là gì?

"quân bồi" trong tiếng Anh là jack (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "jack": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).