jack
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒæk/
US/ˈd͡ʒæk/
giọng máy của trình duyệt
jack nghĩa là quả mít, cây mít, kích lên, săn bằng đuốc.
Nghĩa của jack
Danh từ
- Quả mít.
- Thực vật học Cây mít.
- Gỗ mít.
- Hàng hải Lá cờ ((thường) chỉ quốc tịch).
- Áo chẽn không tay (của lính).
- Bình bằng da (để đựng nước, rượu...) ((cũng) black jack).
- Giắc (tên riêng, cách gọi thân mật của tên Giôn).
- Người con trai, gã ((cũng) Jack).
- every man jackmọi người
- Jack and Gill (Jill)chàng và nàng
- Như Jack_tar.
- Nhân viên, thợ, người đi làm thuê làm mướn, người làm những công việc linh tinh ((cũng) Jack).
- Jack in officeviên chức nhỏ nhưng hay làm ra vẻ ta đây quan trọng
- Đánh bài Quân J.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tiến.
- Quân sự (từ lóng) lính quân cảnh.
- Động vật học Cá chó nhỏ.
- Kỹ thuật Cái kích ((cũng) cattiage jack); cái palăng; tay đòn, đòn bẩy.
- Giá, bệ đỡ.
- Cái đế rút giày ống ((cũng) boot jack).
- Máy để quay xiên nướng thịt.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đuốc, đèn (để đi săn hoặc câu đêm) ((cũng) jack light).
Ngoại động từ
- Thường + up Kích lên (xe ô tô...).
- Săn bằng đuốc, săn bằng đèn; câu bằng đuốc, câu bằng đèn.
Dạng từ của jack
| Số nhiều | jacks |
| Ngôi thứ ba số ít | jacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jacking |
| Quá khứ phân từ | jacked |
| Quá khứ | jacked |
| So sánh hơn | more jack |
| So sánh nhất | most jack |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jack
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của jack
Cụm từ, thành ngữ với jack
- Union Jack — Quốc kỳ Anh.
- to be Jack of all trades and master of none — Nghề gì cũng biết nhưng chẳng tinh nghề nào.
- before you could say Jack Robinson — Đột ngột, rất nhanh, không kịp kêu lên một tiếng, không kịp ngáp.
- to jack up — Bỏ, từ bỏ; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) nâng, tăng (giá lương...); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) quở trách, khiển, chỉnh (vì sao lãng...).
- Jack the Ripper — Jack Phanh Thây.
- jack it — Thủ dâm.
- jack of clubs — Bồi chuồn.
- jack of diamonds — Bồi rô.
- jack of hearts — Bồi cơ.
- jack of spades — Bồi bích.
Câu ví dụ với jack
- Every Jack must have his Jill. Nồi nào úp vung nấy.
- Who is the pretty girl sitting beside Jack? Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?
- Jack can't afford to buy a new bicycle. Jack không đủ tiền để mua xe một chiếc xe đạp mới.
- He is my friend whose name is Jack. Cậu ấy là một người bạn tên Jack của tôi.
- Jack is an evil boy full of evil ideas. Jack là một thằng bé xấu nết với đầy những ý xấu.
- Every Jack has his Jill. Nồi nào úp vung nấy.
- My name is Jack. Tên tôi là Jack
- We elected Jack chairman. Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
jack nghĩa là gì?
jack (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là quả mít, cây mít, kích lên, săn bằng đuốc.
jack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jack: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒæk/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒæk/.