Quí tộc tiếng Anh là gì?
"quí tộc" trong tiếng Anh là royal (tính từ), nobility (danh từ).
royal Tính từ
UK/ˈɹɔɪ̯.əl/US/ˈɹɔɪ̯.əl/
Nghĩa: hoàng gia, quí tộc
nobility Danh từ
UK/nəʊˈbɪlɪti/US/noʊˈbɪlɪti/
Nghĩa: quí tộc
Câu hỏi thường gặp
Quí tộc tiếng Anh là gì?
"quí tộc" trong tiếng Anh là royal (tính từ), nobility (danh từ).