TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quí tộc tiếng Anh là gì?

"quí tộc" trong tiếng Anh là royal (tính từ), nobility (danh từ).

royal Tính từ

UK/ˈɹɔɪ̯.əl/US/ˈɹɔɪ̯.əl/

Nghĩa: hoàng gia, quí tộc

Xem đầy đủ từ "royal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nobility Danh từ

UK/nəʊˈbɪlɪti/US/noʊˈbɪlɪti/

Nghĩa: quí tộc

Xem đầy đủ từ "nobility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quí tộc tiếng Anh là gì?

"quí tộc" trong tiếng Anh là royal (tính từ), nobility (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.