TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quý bà tiếng Anh là gì?

"quý bà" trong tiếng Anh là lady (danh từ).

lady Danh từ

UK/ˈleɪ.di/US/ˈleɪ.di/

Nghĩa: nữ chủ nhân, bà chủ, quý bà

  • Good morning, ladies and gentlemen.Xin gửi lời chào trân trọng tới tất cả quý ông, quý bà.

Xem đầy đủ từ "lady": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quý bà tiếng Anh là gì?

"quý bà" trong tiếng Anh là lady (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.