lady
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈleɪ.di/
US/ˈleɪ.di/
giọng máy của trình duyệt
lady nghĩa là vợ, phu nhân, nữ, đàn bà.
Nghĩa của lady
Danh từ
- Vợ, phu nhân.
- Lady Bertrand Russellphu nhân Béc-tơ-răng Rút-xen
- Nữ, đàn bà.
- ladys watchđồng hồ nữ
- lady doctornữ bác sĩ
- ladies and gentlementhưa quý bà, quý ông
- Người yêu.
- Bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay.
- the lady of the manorbà chủ trang viên
- Một danh hiệu quý tộc dành cho phụ nữ; phu nhân.
- Sir John Smith and Lady Smith.Ngài John Smith và Phu nhân Smith
Danh từ riêng
- Danh hiệu nữ thần trong các tôn giáo lấy phụ nữ làm trung tâm.
- the Moon LadyHằng Nga
Dạng từ của lady
| Số nhiều | ladies |
| Ngôi thứ ba số ít | ladies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ladying |
| Quá khứ phân từ | ladied |
| Quá khứ | ladied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lady
Đồng nghĩa
Họ từ của lady
Cụm từ, thành ngữ với lady
- Our Lady — Đức Mẹ đồng trinh.
- lady teacher — Cô giáo, bà giáo.
Câu ví dụ với lady
- Tom bowed respectfully to the old lady. Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng.
- An old lady guided us through the castle. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.
- I do not know that lady. Tôi không biết người phụ nữ đó.
- I don't know this young lady. Tôi không biết cô gái này.
- The lady dressed in white is a famous actress. Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.
- The lady was jealous. Người phụ nữ đã ghen.
- Our showroom made a hit with young ladies. Phòng trưng bày của chúng tôi gây tiếng vang bởi các quý cô trẻ.
- Good morning, ladies and gentlemen. Xin gửi lời chào trân trọng tới tất cả quý ông, quý bà.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lady nghĩa là gì?
lady (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là vợ, phu nhân, nữ, đàn bà.
lady phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lady: giọng Anh (UK) /ˈleɪ.di/, giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.di/.