TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quýt tiếng Anh là gì?

"quýt" trong tiếng Anh là mandarin orange (danh từ), tangerine.

mandarin orange Danh từ

Nghĩa: Quýt.

Xem đầy đủ từ "mandarin orange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tangerine

UK/ˈtæn.d͡ʒəˌɹiːn/US/ˈtæn.d͡ʒəˌɹiːn/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "tangerine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quýt tiếng Anh là gì?

"quýt" trong tiếng Anh là mandarin orange (danh từ), tangerine.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.