TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mandarin orange

giọng máy của trình duyệt

mandarin orange nghĩa là quýt.

Nghĩa của mandarin orange

Danh từ

  1. Quýt.
  2. Quýt.

Dạng từ của mandarin orange

Số nhiềumandarin oranges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mandarin orange

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mandarin orange nghĩa là gì?

mandarin orange (danh từ) nghĩa là quýt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.