Quăn thành làn sóng tiếng Anh là gì?
"quăn thành làn sóng" trong tiếng Anh là wave (nội động từ).
wave Nội động từ
UK/weɪv/US/weɪv/
Nghĩa: Gợn sóng, quăn thành làn sóng.
- the field of corn is waving in the breezecánh đồng lúa gợn sóng dưới làn gió nhẹ
- hair waves naturallytóc quăn tự nhiên
Câu hỏi thường gặp
Quăn thành làn sóng tiếng Anh là gì?
"quăn thành làn sóng" trong tiếng Anh là wave (nội động từ).