TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quăn thành làn sóng tiếng Anh là gì?

"quăn thành làn sóng" trong tiếng Anh là wave (nội động từ).

wave Nội động từ

UK/weɪv/US/weɪv/

Nghĩa: Gợn sóng, quăn thành làn sóng.

  • the field of corn is waving in the breezecánh đồng lúa gợn sóng dưới làn gió nhẹ
  • hair waves naturallytóc quăn tự nhiên

Xem đầy đủ từ "wave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quăn thành làn sóng tiếng Anh là gì?

"quăn thành làn sóng" trong tiếng Anh là wave (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.