Quả óc chó tiếng Anh là gì?
"quả óc chó" trong tiếng Anh là walnut (danh từ).
walnut Danh từ
UK/ˈwɔːlnʌt/US/ˈwɔlnət/ giọng người thật
Nghĩa: Quả óc chó.
Câu hỏi thường gặp
Quả óc chó tiếng Anh là gì?
"quả óc chó" trong tiếng Anh là walnut (danh từ).
"quả óc chó" trong tiếng Anh là walnut (danh từ).
UK/ˈwɔːlnʌt/US/ˈwɔlnət/ giọng người thật
Nghĩa: Quả óc chó.
"quả óc chó" trong tiếng Anh là walnut (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "walnut": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.