walnut
UK/ˈwɔːlnʌt/
US/ˈwɔlnət/
giọng máy của trình duyệt
walnut nghĩa là quả óc chó, cây óc chó, óc chó.
Nghĩa của walnut
Danh từ
- Quả óc chó.
- Thực vật học Cây óc chó.
- Gỗ cây óc chó.
Dạng từ của walnut
| Số nhiều | walnuts |
Câu hỏi thường gặp
walnut nghĩa là gì?
walnut (danh từ) nghĩa là quả óc chó, cây óc chó, óc chó.
walnut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của walnut: giọng Anh (UK) /ˈwɔːlnʌt/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔlnət/.