TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

walnut

UK/ˈwɔːlnʌt/ US/ˈwɔlnət/ giọng máy của trình duyệt

walnut nghĩa là quả óc chó, cây óc chó, óc chó.

Nghĩa của walnut

Danh từ

  1. Quả óc chó.
  2. Thực vật học Cây óc chó.
  3. Gỗ cây óc chó.

Dạng từ của walnut

Số nhiềuwalnuts

Câu hỏi thường gặp

walnut nghĩa là gì?

walnut (danh từ) nghĩa là quả óc chó, cây óc chó, óc chó.

walnut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của walnut: giọng Anh (UK) /ˈwɔːlnʌt/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔlnət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.