TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quả cam tiếng Anh là gì?

"quả cam" trong tiếng Anh là orange (danh từ).

orange Danh từ

UK/ˈɒɹɪnd͡ʒ/US/ˈoɹənd͡ʒ/

Nghĩa: Quả cam.

  • I ate an orange.Tôi đã ăn một quả cam.
  • This orange isn’t delicious.Quả cam này không ngon.

Xem đầy đủ từ "orange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quả cam tiếng Anh là gì?

"quả cam" trong tiếng Anh là orange (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.