TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quản lý điền trang tiếng Anh là gì?

"quản lý điền trang" trong tiếng Anh là ranch (nội động từ).

ranch Nội động từ

UK/ˈɹɑːnt͡ʃ/US/ˈɹænt͡ʃ/

Nghĩa: Quản lý điền trang, quản lý trại chăn nuôi.

Xem đầy đủ từ "ranch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quản lý điền trang tiếng Anh là gì?

"quản lý điền trang" trong tiếng Anh là ranch (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.