TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quảng trường thiên an môn tiếng Anh là gì?

"quảng trường thiên an môn" trong tiếng Anh là Tiananmen Square (danh từ riêng).

Tiananmen Square Danh từ riêng

Nghĩa: Quảng trường Thiên An Môn

  • In front of you, you can see Tiananmen Square.Nhìn thẳng về phía trước, bạn sẽ nhìn thấy quảng trường Thiên An Môn.

Xem đầy đủ từ "Tiananmen Square": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quảng trường thiên an môn tiếng Anh là gì?

"quảng trường thiên an môn" trong tiếng Anh là Tiananmen Square (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.