TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiananmen Square

giọng máy của trình duyệt

Tiananmen Square nghĩa là quảng trường thiên an môn.

Nghĩa của Tiananmen Square

Danh từ riêng

  1. Quảng trường Thiên An Môn.

Câu ví dụ với Tiananmen Square

  • In front of you, you can see Tiananmen Square. Nhìn thẳng về phía trước, bạn sẽ nhìn thấy quảng trường Thiên An Môn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Tiananmen Square nghĩa là gì?

Tiananmen Square (danh từ riêng) nghĩa là quảng trường thiên an môn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.