Quần áo lót tiếng Anh là gì?
"quần áo lót" trong tiếng Anh là underwear (danh từ), undies (danh từ), underclothes (danh từ).
underwear Danh từ
UK/ˈʌndəwɛə/US/ˈʌndɚˌwɛɹ/
Nghĩa: Quần áo trong, quần áo lót.
undies Danh từ
UK/ˈʌn.dis/US/ˈʌn.dis/
Nghĩa: Quần áo trong, quần áo lót (của đàn bà).
underclothes Danh từ
US/ˈən.dɜː.ˌkloʊðz/
Nghĩa: Quần áo trong, quần áo lót.
underclothing Danh từ
Nghĩa: Quần áo trong, quần áo lót.
undergarment Danh từ
UK/ˈʌndəˌɡɑːmənt/US/ˈʌndɚˌɡɑɹmənt/
Nghĩa: Quần áo trong, quần áo lót.
underlinen Danh từ
Nghĩa: Quần áo trong, quần áo lót.
Câu hỏi thường gặp
Quần áo lót tiếng Anh là gì?
"quần áo lót" trong tiếng Anh là underwear (danh từ), undies (danh từ), underclothes (danh từ).