Quần đùi tiếng Anh là gì?
"quần đùi" trong tiếng Anh là underpants (danh từ), shorts (danh từ), boxer briefs (danh từ).
underpants Danh từ
UK/ˈʌndə(ɹ)ˌpænts/US/ˈʌndə(ɹ)ˌpænts/
Nghĩa: Quần đùi, quần lót (quần ngắn của đàn ông, con trai).
shorts Danh từ
UK/ʃɔː(ɹ)ts/
Nghĩa: soóc, quần đùi, quần cộc, quần ngắn
- I like to wear shorts in summer.Tôi thích mặc quần đùi vào mùa hè.
boxer briefs Danh từ
Nghĩa: Quần đùi.
Câu hỏi thường gặp
Quần đùi tiếng Anh là gì?
"quần đùi" trong tiếng Anh là underpants (danh từ), shorts (danh từ), boxer briefs (danh từ).