TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quần đảo tiếng Anh là gì?

"quần đảo" trong tiếng Anh là archipelago (danh từ).

archipelago Danh từ

UK/ˌɑːkɪˈpɛlɪɡəʊ/US/ˌɑɹkəˈpɛləˌɡoʊ/

Nghĩa: Quần đảo.

  • The Japanese archipelago is struck by a terrible heat wave.Quần đảo Nhật Bản bị tấn công bởi một đợt sóng nhiệt khủng khiếp.

Xem đầy đủ từ "archipelago": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quần đảo tiếng Anh là gì?

"quần đảo" trong tiếng Anh là archipelago (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.