Quần vợt tiếng Anh là gì?
"quần vợt" trong tiếng Anh là tennis (danh từ).
tennis Danh từ
UK/ˈtɛn.ɪs/US/ˈtɛn.ɪs/
Nghĩa: Quần vợt.
- He is a good tennis player.Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
- I like to play badminton and tennis.Tôi thích chơi cầu lông và quần vợt.
Câu hỏi thường gặp
Quần vợt tiếng Anh là gì?
"quần vợt" trong tiếng Anh là tennis (danh từ).