TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quầy bar tiếng Anh là gì?

"quầy bar" trong tiếng Anh là bar (danh từ).

bar Danh từ

UK/bɑː/US/bɑɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Quán rượu, quầy bar.

Xem đầy đủ từ "bar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quầy bar tiếng Anh là gì?

"quầy bar" trong tiếng Anh là bar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "bar": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).