TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quỹ tiền tệ quốc tế tiếng Anh là gì?

"quỹ tiền tệ quốc tế" trong tiếng Anh là International Monetary Fund (danh từ riêng).

International Monetary Fund Danh từ riêng

Nghĩa: Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Xem đầy đủ từ "International Monetary Fund": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quỹ tiền tệ quốc tế tiếng Anh là gì?

"quỹ tiền tệ quốc tế" trong tiếng Anh là International Monetary Fund (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.