TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

International Monetary Fund

giọng máy của trình duyệt

International Monetary Fund nghĩa là quỹ tiền tệ quốc tế.

Nghĩa của International Monetary Fund

Danh từ riêng

  1. Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với International Monetary Fund

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

International Monetary Fund nghĩa là gì?

International Monetary Fund (danh từ riêng) nghĩa là quỹ tiền tệ quốc tế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.