TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quan tòa tiếng Anh là gì?

"quan tòa" trong tiếng Anh là judge (danh từ).

judge Danh từ

UK/d͡ʒʌd͡ʒ/US/d͡ʒʌd͡ʒ/

Nghĩa: thẩm phán, quan tòa, pháp quan

Xem đầy đủ từ "judge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quan tòa tiếng Anh là gì?

"quan tòa" trong tiếng Anh là judge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.