Quan tòa tiếng Anh là gì?
"quan tòa" trong tiếng Anh là judge (danh từ).
judge Danh từ
UK/d͡ʒʌd͡ʒ/US/d͡ʒʌd͡ʒ/
Nghĩa: thẩm phán, quan tòa, pháp quan
Câu hỏi thường gặp
Quan tòa tiếng Anh là gì?
"quan tòa" trong tiếng Anh là judge (danh từ).
"quan tòa" trong tiếng Anh là judge (danh từ).
UK/d͡ʒʌd͡ʒ/US/d͡ʒʌd͡ʒ/
Nghĩa: thẩm phán, quan tòa, pháp quan
"quan tòa" trong tiếng Anh là judge (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.