Quang phổ tiếng Anh là gì?
"quang phổ" trong tiếng Anh là spectrum (danh từ), spectral (tính từ), spectrality (danh từ).
spectrum Danh từ
UK/ˈspɛktɹəm/US/ˈspɛktɹəm/
Nghĩa: quang phổ
- solar spectrumquang phổ mặt trời
- prismatic spectrumquang phổ lăng kính
spectral Tính từ
UK/ˈspɛktɹəɫ/US/ˈspɛktɹəɫ/
Nghĩa: (thuộc) quang phổ.
spectrality Danh từ
Nghĩa: Tính quang phổ.
spectra
UK/ˈspɛktɹə/US/ˈspɛktɹə/
Câu hỏi thường gặp
Quang phổ tiếng Anh là gì?
"quang phổ" trong tiếng Anh là spectrum (danh từ), spectral (tính từ), spectrality (danh từ).