TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quyền hành nhà vua tiếng Anh là gì?

"quyền hành nhà vua" trong tiếng Anh là royalty (danh từ).

royalty Danh từ

UK/ˈɹɔɪəlti/

Nghĩa: Địa vị nhà vua; quyền hành nhà vua.

Xem đầy đủ từ "royalty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền hành nhà vua tiếng Anh là gì?

"quyền hành nhà vua" trong tiếng Anh là royalty (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.