TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quy luật tiếng Anh là gì?

"quy luật" trong tiếng Anh là rule (danh từ), law (danh từ).

rule Danh từ

UK/ɹuːl/US/ɹul/

Nghĩa: Phép tắc, quy tắc, nguyên tắc; quy luật; điều lệ, luật lệ.

  • the rule of the roadluật đi đường
  • standing rulesđiều lệ hiện hành (của một hội, công ty...)

Xem đầy đủ từ "rule": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

law Danh từ

UK/lɔː/US/lɔ/

Nghĩa: Luật; quy luật, định luật; điều lệ, phép tắc.

  • • The Law of Cause and EffectLuật Nhân Quả
  • • the laws of gravitynhững định luật về trọng lực

Xem đầy đủ từ "law": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quy luật tiếng Anh là gì?

"quy luật" trong tiếng Anh là rule (danh từ), law (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.