TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

law

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/lɔː/ US/lɔ/ giọng máy của trình duyệt

law nghĩa là luật, quy luật, pháp luật.

Nghĩa của law

Danh từ

  1. Luật; quy luật, định luật; điều lệ, phép tắc.
    • • The Law of Cause and EffectLuật Nhân Quả
    • • the laws of gravitynhững định luật về trọng lực
    • • the laws of footballluật bóng đá
    • • the laws of paintingquy tắc hội hoạ
    • • economic lawsquy luật kinh tế
    • • the law of supply and demandluật cung cầu
  2. Pháp luật, luật.
    • • everybody is equal before the lawtất cả mọi người đều bình đẳng trước pháp luật
    • • to settle a matter without going to lawhoà giải một công việc không cần đến pháp luật
    • • to put the law into force; to carry out the lawphạm luật
    • • to keep the law; to keep within the lawtuân giữ pháp luật
    • • commercial law; law merchantluật thương mại
    • • maritime lawluật hàng hải
  3. Luật học; nghề luật sư.
    • to read (study) lawhọc luật
    • law studenthọc sinh đại học luật

Dạng từ của law

Số nhiềulaws
Ngôi thứ ba số ítlaws
Hiện tại phân từ (-ing)lawing
Quá khứ phân từlawed
Quá khứlawed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với law

Đồng nghĩa

Họ từ của law

Cụm từ, thành ngữ với law

  • Doctor of Laws — Tiến sĩ luật khoa; Toà án, việc kiện cáo; Giới luật gia; (Thể dục, thể thao) Sự chấp (thời gian, quãng đường...).
  • law and order — Anh ninh trật tự.
  • to be a law into oneself — Làm theo đường lối của mình, bất chấp cả luật lệ.
  • to give [the] law to somebody — Bắt ai phải làm theo ý mình.
  • to lay down the law — Nói giọng oai quyền, ra oai.
  • necessity (need) knows no law — Tuỳ cơ ứng biến.
  • law of demand — Quy luật của cầu.
  • law of diminishing marginal utility — Quy luật độ thoả dụng cận biên giảm dần.
  • law of diminishing returns — Quy luật lợi tức giảm dần.
  • law of one price — Quy luật một giá.
  • law of variable proprerties — Quy luật về các đặc tính biến đổi.
  • law school — Trường Luật.

Câu ví dụ với law

  • He is an authority on criminal law. Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.
  • His stepmother is my sister-in-law. Mẹ kế của cậu ấy là chị dâu của tôi.
  • "I will follow the law," she said. "Tôi sẽ tuân theo luật", cô ấy nói.
  • My mother-in-law is kind. Mẹ vợ tôi tốt bụng lắm đấy.
  • Estrellia is my sister-in-law. Estrellia là chị dâu tôi.
  • Love is not a feeling. Love is a law. Tình yêu không phải cảm xúc. Tình yêu là luật.
  • He broke the law. Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
  • Tom made up his mind to go to law school. Tom đã quyết định là sẽ đi học một trường luật.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

law nghĩa là gì?

law (danh từ) nghĩa là luật, quy luật, pháp luật.

law phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của law: giọng Anh (UK) /lɔː/, giọng Mỹ (US) /lɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.