TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ráo tiếng Anh là gì?

"ráo" trong tiếng Anh là dry (tính từ).

dry Tính từ

UK/ˈdɹaɪ̯/US/ˈdɹaɪ̯/

Nghĩa: Khô, cạn, ráo.

  • a spell of dry coldđợt rét khô
  • dry eyesmắt ráo hoảnh

Xem đầy đủ từ "dry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ráo tiếng Anh là gì?

"ráo" trong tiếng Anh là dry (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.