TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dry

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɹaɪ̯/ US/ˈdɹaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

dry nghĩa là khô, cạn, khô nứt, khô cổ.

Nghĩa của dry

Tính từ

  1. Khô, cạn, ráo.
    • a spell of dry coldđợt rét khô
    • dry eyesmắt ráo hoảnh
    • a dry leaflá khô
    • a dry wellgiếng cạn
    • to die a dry deathchết khô ráo (không chết đuối, không đổ máu)
  2. Khô nứt; (thông tục) khô cổ, khát khô cả cổ.
    • to feel drykhát khô cổ
  3. Cạn sữa, hết sữa (bò cái...).
  4. Khan (ho).
    • dry coughho khan
  5. Nhạt, không bơ.
    • dry breadbánh nhạt, bánh không bơ
  6. Nguyên chất, không pha, không thêm nước ngọt (rượu).
  7. Khô khan, vô vị, không thú vị.
    • a dry subjectmột vấn đề khô khan
  8. Vô tình, lãnh đạm, lạnh nhạt, lạnh lùng; cứng nhắc, cụt lủn, cộc lốc; tỉnh khô, phớt lạnh.
    • a dry receptioncuộc đón tiếp lạnh nhạt
    • a dry jestlời nói đùa tỉnh khô
    • dry thankslời cảm ơn cụt lủn
  9. Không thêm bớt; rành rành.
    • dry factssự việc không thêm bớt; sự việc rành rành
  10. Khô cứng, sắc cạnh, sắc nét (nét vẽ...).
  11. Mỹ Cấm rượu.
    • a dry countryxứ cấm rượu
    • to go drychấp nhận (tán thành) luật cấm rượu
  12. Khách quan, không thành kiến, vô tư.
    • dry lightquan niệm khách quan

Danh từ

  1. Mỹ Vật khô; nơi khô.
  2. Mỹ Người tán thành cấm rượu.

Ngoại động từ

  1. Làm khô, phơi khô, sấy khô, lau khô; làm cạn, làm khô cạn.
    • to dry one’s tearslau khô nước mắt
  2. Làm cho (bò cái...) hết sữa.

Nội động từ

  1. Khô đi, khô cạn đi.

Dạng từ của dry

So sánh hơndrier
So sánh nhấtdriest
Số nhiềudrys
Ngôi thứ ba số ítdries
Hiện tại phân từ (-ing)drying
Quá khứ phân từdried
Quá khứdried

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dry

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dry

Cụm từ, thành ngữ với dry

  • not dry behind the ears — (Mỹ, thông tục) Non nớt, chưa ráo máu đầu.
  • to dry up — Làm cạn ráo, làm khô cạn; khô cạn đi, cạn ráo (giếng nước...); (thông tục, thường, lời mệnh lệnh) Không nói nữa, im miệng, thôi không làm nữa; (sân khấu) Quên vở (diễn viên).
  • dry as a chip — Nhạt như nước ốc.
  • dry cell — Pin khô.
  • dry etching — Khắc khô.
  • dry ice — Đá khô.
  • dry orgasm — Cực khoái khô (không có tinh dịch khi xuất tinh).
  • dry season — Mùa khô.

Câu ví dụ với dry

  • Wet dogs smell worse than dry ones. Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô.
  • Dry your face with a towel. Dùng khăn lau khô mặt đi.
  • These dry sticks catch fire easily. Những cái que khô này dễ bắt lửa.
  • I need to dry my hair. Tôi cần sấy tóc.
  • This pond doesn't go dry even in the summer. Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè.
  • The plants are dying due to the dry soil. Cây cối đang chết dần do đất đai khô cằn.
  • The weather is very dry because there is no rain. Thời tiết rất khô vì không có mưa.
  • You should dry the windows of your car with newspaper. Bạn hãy thử làm khô cửa sổ ô tô bằng tờ báo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dry nghĩa là gì?

dry (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là khô, cạn, khô nứt, khô cổ.

dry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dry: giọng Anh (UK) /ˈdɹaɪ̯/, giọng Mỹ (US) /ˈdɹaɪ̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.