Râu dê tiếng Anh là gì?
"râu dê" trong tiếng Anh là goatee (danh từ), meadowsweet (danh từ).
goatee Danh từ
UK/ɡəʊˈtiː/US/ˌɡoʊˈtiː/
Nghĩa: râu dê
meadowsweet Danh từ
UK/ˈmɛdəʊswiːt/US/ˈmɛdoʊˈswit/
Nghĩa: Cây râu dê.
Câu hỏi thường gặp
Râu dê tiếng Anh là gì?
"râu dê" trong tiếng Anh là goatee (danh từ), meadowsweet (danh từ).