Rùa biển tiếng Anh là gì?
"rùa biển" trong tiếng Anh là sea turtle (danh từ).
sea turtle Danh từ
US/ˈsi ˌtɝ.tl̩/
Nghĩa: Rùa biển.
Câu hỏi thường gặp
Rùa biển tiếng Anh là gì?
"rùa biển" trong tiếng Anh là sea turtle (danh từ).
"rùa biển" trong tiếng Anh là sea turtle (danh từ).
US/ˈsi ˌtɝ.tl̩/
Nghĩa: Rùa biển.
"rùa biển" trong tiếng Anh là sea turtle (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.