Rượu táo tiếng Anh là gì?
"rượu táo" trong tiếng Anh là cider (danh từ), applejack (danh từ), apple-brandy (danh từ).
cider Danh từ
UK/ˈsaɪ̯.də/US/ˈsaɪ̯.dɚ/
Nghĩa: Rượu táo.
applejack Danh từ
US/ˈæ.pəl.ˌdʒæk/
Nghĩa: Rượu táo.
apple-brandy Danh từ
Nghĩa: Rượu táo.
apple-jack Danh từ
Nghĩa: Rượu táo.
cyder Danh từ
Nghĩa: Rượu táo.
Câu hỏi thường gặp
Rượu táo tiếng Anh là gì?
"rượu táo" trong tiếng Anh là cider (danh từ), applejack (danh từ), apple-brandy (danh từ).