TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rượu vang tiếng Anh là gì?

"rượu vang" trong tiếng Anh là wine (danh từ), vino (danh từ), veeno (danh từ).

wine Danh từ

UK/ˈwaɪ̯n/US/ˈwaɪ̯n/

Nghĩa: Rượu vang; rượu.

  • We should order another bottle of wine.Chúng ta nên gọi một chai rượu vang khác.
  • We should've bought another bottle of wine.Đáng lẽ ra chúng ta nên mua thêm một chai rượu vang mới phải.

Xem đầy đủ từ "wine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vino Danh từ

UK/ˈviːnəʊ/US/ˈviːnoʊ/

Nghĩa: Rượu vang.

Xem đầy đủ từ "vino": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

veeno Danh từ

Nghĩa: Rượu vang (đỏ, rẻ tiền).

Xem đầy đủ từ "veeno": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vinic Tính từ

Nghĩa: Rượu vang.

Xem đầy đủ từ "vinic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rượu vang tiếng Anh là gì?

"rượu vang" trong tiếng Anh là wine (danh từ), vino (danh từ), veeno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.