TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rớt xuống tiếng Anh là gì?

"rớt xuống" trong tiếng Anh là drop (nội động từ).

drop Nội động từ

UK/dɹɒp/US/dɹɑp/ giọng người thật

Nghĩa: Rơi, rớt xuống, gục xuống.

  • to drop with fatigue mệt gục xuống
  • to drop on one's knee quỳ xuống

Xem đầy đủ từ "drop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rớt xuống tiếng Anh là gì?

"rớt xuống" trong tiếng Anh là drop (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "drop": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).