Rửa bát tiếng Anh là gì?
"rửa bát" trong tiếng Anh là dishwasher (danh từ).
dishwasher Danh từ
UK/ˈdɪʃˌwɒʃə/US/ˈdɪʃˌwɑʃɚ/
Nghĩa: Máy rửa bát, người rửa bát.
- The dishwasher has broken again!Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi!
- I wish I had a dishwasher.Tôi ước mình có một chiếc máy rửa bát.
Câu hỏi thường gặp
Rửa bát tiếng Anh là gì?
"rửa bát" trong tiếng Anh là dishwasher (danh từ).