TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rửa bát tiếng Anh là gì?

"rửa bát" trong tiếng Anh là dishwasher (danh từ).

dishwasher Danh từ

UK/ˈdɪʃˌwɒʃə/US/ˈdɪʃˌwɑʃɚ/

Nghĩa: Máy rửa bát, người rửa bát.

  • The dishwasher has broken again!Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi!
  • I wish I had a dishwasher.Tôi ước mình có một chiếc máy rửa bát.

Xem đầy đủ từ "dishwasher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rửa bát tiếng Anh là gì?

"rửa bát" trong tiếng Anh là dishwasher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.