TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rửa hận tiếng Anh là gì?

"rửa hận" trong tiếng Anh là revenge (động từ), revenger (danh từ).

revenge Động từ

UK/ɹəˈvɛnd͡ʒ/US/ɹəˈvɛnd͡ʒ/ giọng người thật

Nghĩa: Trả thù, báo thù, rửa hận.

  • to revenge oneself on (upon) someonetrả thù ai
  • to revenge oneself for somethingtrả thù về cái gì

Xem đầy đủ từ "revenge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revenger Danh từ

US/rɪ.ˈvɛnd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người trả thù, người báo thù, người rửa hận.

Xem đầy đủ từ "revenger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rửa hận tiếng Anh là gì?

"rửa hận" trong tiếng Anh là revenge (động từ), revenger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "revenge": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.