TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revenge

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹəˈvɛnd͡ʒ/ US/ɹəˈvɛnd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

revenge nghĩa là sự trả thù, hành động trả thù, trận đấu gỡ, trả thù.

Nghĩa của revenge

Danh từ

  1. Sự trả thù; hành động trả thù; ý muốn trả thù; mối thù hằn.
    • to take revenge for somethingtrả thù về cái gì
    • to take revenge of somebodytrả thù ai
    • to thirst for revengenóng lòng trả thù
    • to have one's revengetrả được thù
    • in revengeđể trả thù
    • out of revengevì muốn trả thù, vì thù hằn
  2. Thể dục, thể thao Trận đấu gỡ.
    • to give someone his revengecho người nào dịp đấu một trận đấu gỡ

Động từ

  1. Trả thù, báo thù, rửa hận.
    • to revenge oneself on (upon) someonetrả thù ai
    • to revenge oneself for somethingtrả thù về cái gì
    • to be revengedtrả được thù
    • to revenge an insultrửa nhục
    • to revenge someonebáo thù cho ai

Dạng từ của revenge

Số nhiềurevenges
Ngôi thứ ba số ítrevenges
Hiện tại phân từ (-ing)revenging
Quá khứ phân từrevenged
Quá khứrevenged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revenge

Đồng nghĩa

Họ từ của revenge

Cụm từ, thành ngữ với revenge

  • revenge porn — Khiêu dâm trả thù.

Câu ví dụ với revenge

  • Confucius said: Before you go out to seek revenge, dig two graves. Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

revenge nghĩa là gì?

revenge (danh từ, động từ) nghĩa là sự trả thù, hành động trả thù, trận đấu gỡ, trả thù.

revenge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revenge: giọng Anh (UK) /ɹəˈvɛnd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈvɛnd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.