TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ra trước công chúng tiếng Anh là gì?

"ra trước công chúng" trong tiếng Anh là show (nội động từ), shew (nội động từ), shewn (nội động từ).

show Nội động từ

UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/

Nghĩa: Hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, (thông tục) ló mặt, lòi ra.

  • buds are just showingnụ hoa đang nhú ra
  • he never shows [up] at big meetingshắn không bao giờ ló mặt ra ở các cuộc họp lớn

Xem đầy đủ từ "show": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shew Nội động từ

UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/

Nghĩa: Hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, (thông tục) ló mặt, lòi ra.

  • buds are just showingnụ hoa đang nhú ra
  • he never shows [up] at big meetingshắn không bao giờ ló mặt ra ở các cuộc họp lớn

Xem đầy đủ từ "shew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shewn Nội động từ

UK/ʃəʊn/US/ʃəʊn/

Nghĩa: Hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, (thông tục) ló mặt, lòi ra.

  • buds are just showingnụ hoa đang nhú ra
  • he never shows [up] at big meetingshắn không bao giờ ló mặt ra ở các cuộc họp lớn

Xem đầy đủ từ "shewn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ra trước công chúng tiếng Anh là gì?

"ra trước công chúng" trong tiếng Anh là show (nội động từ), shew (nội động từ), shewn (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.