TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rau bina tiếng Anh là gì?

"rau bina" trong tiếng Anh là spinach (danh từ).

spinach Danh từ

UK/ˈspɪnɪt͡ʃ/US/ˈspɪnɪt͡ʃ/ giọng máy

Nghĩa: rau bina, rau chân vịt, cải bó xôi

  • Spinach is a rich source of iron and calcium.Rau bina giàu chất sắt và can-xi.

Xem đầy đủ từ "spinach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rau bina tiếng Anh là gì?

"rau bina" trong tiếng Anh là spinach (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.